ja 俗人
Bản dịch
- eo filistro (Dịch ngược)
- eo laiko (Dịch ngược)
- eo profano (Dịch ngược)
- ja 小市民 (Gợi ý tự động)
- ja 俗物 (Gợi ý tự động)
- en philistine (Gợi ý tự động)
- ja 在家 (Gợi ý tự động)
- ja しろうと (Gợi ý tự động)
- en non-professional (Gợi ý tự động)
- en layman (Gợi ý tự động)
- ja 未信者 (Gợi ý tự động)
- ja 凡俗 (Gợi ý tự động)
- ja 門外漢 (Gợi ý tự động)
- ja 素人 (Gợi ý tự động)



Babilejo