ja 例
Bản dịch
- eo ekz. (Dịch ngược)
- eo ekzemplo (Dịch ngược)
- eo ekzemple (Gợi ý tự động)
- eo ekzemplero (Gợi ý tự động)
- ja 冊 (Gợi ý tự động)
- en for example (Gợi ý tự động)
- en e.g. (Gợi ý tự động)
- ja 実例 (Gợi ý tự động)
- ja 用例 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- io exemplo (Gợi ý tự động)
- en copy (Gợi ý tự động)
- en example (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- zh 例子 (Gợi ý tự động)
- zh 模范 (Gợi ý tự động)
- zh 榜样 (Gợi ý tự động)



Babilejo