ja 会議
Bản dịch
- eo asembleo (Dịch ngược)
- eo komitatkunsido (Dịch ngược)
- eo konferenco (Dịch ngược)
- eo kongreso (Dịch ngược)
- ja 総会 (Gợi ý tự động)
- ja 集会 (Gợi ý tự động)
- ja 議会 (Gợi ý tự động)
- en assembly (Gợi ý tự động)
- zh 议会 (Gợi ý tự động)
- zh 大会 (Gợi ý tự động)
- ja 会合 (Gợi ý tự động)
- en committee meeting (Gợi ý tự động)
- ja 協議会 (Gợi ý tự động)
- ja 会談 (Gợi ý tự động)
- en conference (Gợi ý tự động)
- zh 讨论会 (Gợi ý tự động)
- zh 协商会 (Gợi ý tự động)
- ja 大会 (Gợi ý tự động)
- ja 国会 (Gợi ý tự động)
- ja 連邦議会 (Gợi ý tự động)
- ja 両院合同会議 (Gợi ý tự động)
- en congress (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- zh (代表)大会 (Gợi ý tự động)



Babilejo