ja 休止
Bản dịch
- eo ĉeso (Dịch ngược)
- eo dormo (Dịch ngược)
- eo halto (Dịch ngược)
- eo paŭzo (Dịch ngược)
- eo silento (Dịch ngược)
- ja 停止 (Gợi ý tự động)
- ja 中止 (Gợi ý tự động)
- ja 中断 (Gợi ý tự động)
- en break (Gợi ý tự động)
- ja 眠り (Gợi ý tự động)
- ja 睡眠 (Gợi ý tự động)
- en sleep (Gợi ý tự động)
- zh 睡眠 (Gợi ý tự động)
- en halt (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- ja 一時停止 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩 (Gợi ý tự động)
- en intermission (Gợi ý tự động)
- en pause (Gợi ý tự động)
- en recess (Gợi ý tự động)
- en interval (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- ja 沈黙 (Gợi ý tự động)
- ja 無言 (Gợi ý tự động)
- ja 静寂 (Gợi ý tự động)
- ja 静けさ (Gợi ý tự động)
- en silence (Gợi ý tự động)
- zh 沉默 (Gợi ý tự động)



Babilejo