ja 人口
Bản dịch
- eo demografio (Dịch ngược)
- eo loĝantaro (Dịch ngược)
- eo popolnombro (Dịch ngược)
- ja 人口統計学 (Gợi ý tự động)
- ja 人口統計 (Gợi ý tự động)
- en demography (Gợi ý tự động)
- ja 住民 (Gợi ý tự động)
- en population (Gợi ý tự động)
- zh 人口 (Gợi ý tự động)
- io populo (Gợi ý tự động)



Babilejo