ja 人
Bản dịch
- ryu ッチュ (Dịch ngược)
- eo birdo (Dịch ngược)
- eo estulo (Dịch ngược)
- eo homo (Dịch ngược)
- eo oni (Dịch ngược)
- eo persono (Dịch ngược)
- eo ulo (Dịch ngược)
- ja 鳥 (Gợi ý tự động)
- ja やつ (Gợi ý tự động)
- io ucelo (Gợi ý tự động)
- en bird (Gợi ý tự động)
- zh 鸟 (Gợi ý tự động)
- ja 生き物 (Gợi ý tự động)
- en being (Gợi ý tự động)
- en creature (Gợi ý tự động)
- ja 人間 (Gợi ý tự động)
- ja ヒト (Gợi ý tự động)
- io homo (Gợi ý tự động)
- en human being (Gợi ý tự động)
- en man (Gợi ý tự động)
- zh 人 (Gợi ý tự động)
- zh 人类 (Gợi ý tự động)
- ja 人々 (Gợi ý tự động)
- ja 誰か (Gợi ý tự động)
- io on (Gợi ý tự động)
- en one (Gợi ý tự động)
- en they (Gợi ý tự động)
- en people (Gợi ý tự động)
- zh 人们 (Gợi ý tự động)
- ja 個人 (Gợi ý tự động)
- ja 人物 (Gợi ý tự động)
- ja 登場人物 (Gợi ý tự động)
- ja 人称 (Gợi ý tự động)
- io persono (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en person (Gợi ý tự động)
- en personage (Gợi ý tự động)
- zh 个人 (Gợi ý tự động)
- ja 者 (Gợi ý tự động)
- io kerlo (Gợi ý tự động)
- en chap (Gợi ý tự động)
- en guy (Gợi ý tự động)
- en fellow (Gợi ý tự động)
- zh 鬼 (Gợi ý tự động)



Babilejo