ja 交換
Bản dịch
- eo anstataŭigo (Dịch ngược)
- eo interŝanĝo (Dịch ngược)
- eo permuto (Dịch ngược)
- eo ŝanĝo (Dịch ngược)
- ja 取り換え (Gợi ý tự động)
- ja 置き換え (Gợi ý tự động)
- ja 代用 (Gợi ý tự động)
- en replacement (Gợi ý tự động)
- en substitution (Gợi ý tự động)
- ja 引替 (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
- en permutation (Gợi ý tự động)
- ja 入れ替え (Gợi ý tự động)
- ja 置換 (Gợi ý tự động)
- eo permutaĵo (Gợi ý tự động)
- en swapping (Gợi ý tự động)
- ja 変更 (Gợi ý tự động)
- ja 改変 (Gợi ý tự động)
- en about-face (Gợi ý tự động)
- en alteration (Gợi ý tự động)
- en change (Gợi ý tự động)
- en conversion (Gợi ý tự động)
- en transformation (Gợi ý tự động)
- en variation (Gợi ý tự động)
- zh 变化 (Gợi ý tự động)



Babilejo