zh 于是
Pinyin:
Bản dịch
- eo sekve (Dịch ngược)
- eo sekve de tio (Dịch ngược)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en consequently (Gợi ý tự động)
- en so (Gợi ý tự động)
- en subsequently (Gợi ý tự động)
- en thus (Gợi ý tự động)
- en then (Gợi ý tự động)
- en in that case (Gợi ý tự động)
- en as a consequence (Gợi ý tự động)



Babilejo