ja 事態
Bản dịch
- eo okazo (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- eo okazaĵo (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)



Babilejo