ja 事務
Bản dịch
- eo oficeja laboro (Dịch ngược)
- eo ofico (Dịch ngược)
- ja 職 (Gợi ý tự động)
- ja 職務 (Gợi ý tự động)
- ja 任務 (Gợi ý tự động)
- ja 役目 (Gợi ý tự động)
- io ofico (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- en function (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en office (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en employment (Gợi ý tự động)
- zh 职位 (Gợi ý tự động)
- zh 公职 (Gợi ý tự động)
- zh 职能 (Gợi ý tự động)



Babilejo