ja 予定
Bản dịch
- eo antaŭdecido (Dịch ngược)
- eo antaŭdestino (Dịch ngược)
- eo destino (Dịch ngược)
- eo programo (Dịch ngược)
- en predetermination (Gợi ý tự động)
- ja 運命 (Gợi ý tự động)
- en predestination (Gợi ý tự động)
- ja 用途 (Gợi ý tự động)
- en destiny (Gợi ý tự động)
- en fate (Gợi ý tự động)
- zh 命运 (Gợi ý tự động)
- zh 命 (Gợi ý tự động)
- ja プログラム (Gợi ý tự động)
- ja 演目 (Gợi ý tự động)
- ja 式次第 (Gợi ý tự động)
- ja 番組 (Gợi ý tự động)
- ja 日程 (Gợi ý tự động)
- ja 学習計画 (Gợi ý tự động)
- ja 授業計画 (Gợi ý tự động)
- ja 綱領 (Gợi ý tự động)
- io programo (Gợi ý tự động)
- en program (Gợi ý tự động)
- en statement of policy (Gợi ý tự động)
- en declaration of policy (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- zh 节目 (Gợi ý tự động)
- zh 程序表 (Gợi ý tự động)
- zh 节目单 (Gợi ý tự động)
- zh 大纲 (Gợi ý tự động)
- zh 提纲 (Gợi ý tự động)
- zh 议程 (Gợi ý tự động)
- zh 程序 (Gợi ý tự động)



Babilejo