ja 予備
Bản dịch
- eo rezervo (Dịch ngược)
- ja 保留 (Gợi ý tự động)
- ja 留保 (Gợi ý tự động)
- ja 制限 (Gợi ý tự động)
- ja 蓄え (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- en backup (Gợi ý tự động)
- en reservation (Gợi ý tự động)
- en reserve (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)
- zh 保留 (Gợi ý tự động)
- zh 储藏 (Gợi ý tự động)
- zh 储藏量 (Gợi ý tự động)



Babilejo