ja 中央
Bản dịch
- eo centro (Dịch ngược)
- eo mezo (Dịch ngược)
- ja 中心 (Gợi ý tự động)
- ja 中道 (Gợi ý tự động)
- ja 中間派 (Gợi ý tự động)
- ja 中枢 (Gợi ý tự động)
- io centro (Gợi ý tự động)
- en center (Gợi ý tự động)
- zh 中间 (Gợi ý tự động)
- zh 中心 (Gợi ý tự động)
- zh 中心点 (Gợi ý tự động)
- zh 圆心 (Gợi ý tự động)
- zh 中点 (Gợi ý tự động)
- ja まん中 (Gợi ý tự động)
- ja 中点 (Gợi ý tự động)
- ja 中間 (Gợi ý tự động)
- ja 中位 (Gợi ý tự động)
- ja 中ほど (Gợi ý tự động)
- ja 最中 (Gợi ý tự động)
- ja 途中 (Gợi ý tự động)
- ja 真ん中 (Gợi ý tự động)
- en average (Gợi ý tự động)
- en mean (Gợi ý tự động)
- en middle (Gợi ý tự động)



Babilejo