ja デモ
Bản dịch
- eo demonstro (Dịch ngược)
- eo manifestacio (Dịch ngược)
- ja 論証 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- ja 実演 (Gợi ý tự động)
- ja 実物教育 (Gợi ý tự động)
- en demonstration (Gợi ý tự động)
- en proof (Gợi ý tự động)
- ja 示威運動 (Gợi ý tự động)
- ja 示威行進 (Gợi ý tự động)



Babilejo