ja キー
Bản dịch
- eo kejlo (Dịch ngược)
- eo klavo (Dịch ngược)
- eo konigilo (Dịch ngược)
- eo stifto (Dịch ngược)
- ja 木釘 (Gợi ý tự động)
- ja 栓 (Gợi ý tự động)
- ja くさび (Gợi ý tự động)
- ja ピン (Gợi ý tự động)
- ja 冗語 (Gợi ý tự động)
- ja 虚辞 (Gợi ý tự động)
- en peg (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- zh 楔形木钉 (Gợi ý tự động)
- zh 销钉 (Gợi ý tự động)
- zh 栓 (Gợi ý tự động)
- ja 鍵 (Gợi ý tự động)
- io klavo (Gợi ý tự động)
- en button (Gợi ý tự động)
- en key (Gợi ý tự động)
- zh 键 (Gợi ý tự động)
- ja 識別子 (Gợi ý tự động)
- ja くさび栓 (Gợi ý tự động)
- ja コッタ (Gợi ý tự động)
- ja 目釘 (Gợi ý tự động)
- io splinto (Gợi ý tự động)
- io stifto (Gợi ý tự động)



Babilejo