Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝvit/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo ŝvito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvit/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) ŝvito

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝvita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvit/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo ŝviti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvit/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝviti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝvite

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvit/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) ŝvite

Bản dịch

(?) ŝvito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 53,243 inferencoj, 0.196 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog