Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝvitkovrita

Cấu trúc từ:
ŝvit/kovr/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー

Bản dịch

eo ŝvitkovriti

Cấu trúc từ:
ŝvit/kovr/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリーティ

Bản dịch

eo ŝvitkovrite

Cấu trúc từ:
ŝvit/kovr/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー
Adverbo (-e) ŝvitkovrite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝvit/kovr/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,058,217 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog