Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝvelinta

Cấu trúc từ:
ŝvel/int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo ŝveli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvelinti

Cấu trúc từ:
ŝvel/int/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェティ

Bản dịch

eo ŝvelinte

Cấu trúc từ:
ŝvel/int/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) ŝvelinte

Bản dịch

eo ŝveli

Cấu trúc từ:
ŝvel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr enfler | en swell | de schwellen | ru пухнуть | pl puchnąć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvelo

Cấu trúc từ:
ŝvel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) ŝvelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvela

Cấu trúc từ:
ŝvel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) ŝvela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvele

Cấu trúc từ:
ŝvel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) ŝvele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝvel/int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,530,598 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.655 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog