Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝvel/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

eo ŝveli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvel/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Infinitivo (-i) de verbo ŝveli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝvel/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) ŝvelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvela

Cấu trúc từ:
ŝvel/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) ŝvela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvele

Cấu trúc từ:
ŝvel/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) ŝvele

Bản dịch

(?) ŝveli

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 607,646 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog