Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝvela

Cấu trúc từ:
ŝvel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) ŝvela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝveli

Cấu trúc từ:
ŝvel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr enfler | en swell | de schwellen | ru пухнуть | pl puchnąć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvelo

Cấu trúc từ:
ŝvel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) ŝvelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvele

Cấu trúc từ:
ŝvel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) ŝvele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝvel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 936,755 inferencoj, 0.276 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog