Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝveb/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

eo ŝvebi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝveb/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Infinitivo (-i) de verbo ŝvebi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvebo

Cấu trúc từ:
ŝveb/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) ŝvebo

Bản dịch

eo ŝveba

Cấu trúc từ:
ŝveb/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) ŝveba

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝvebi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 639,978 inferencoj, 0.215 CPU-sekundoj en 0.216 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog