Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝvebado

Cấu trúc từ:
ŝveb/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェバー
Substantivo (-o) ŝvebado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvebada

Cấu trúc từ:
ŝveb/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェバー
Adjektivo (-a) ŝvebada

Bản dịch

eo ŝvebade

Cấu trúc từ:
ŝveb/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェバー
Adverbo (-e) ŝvebade

Bản dịch

eo ŝvebi

Cấu trúc từ:
ŝveb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝvebo

Cấu trúc từ:
ŝveb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) ŝvebo

Bản dịch

eo ŝveba

Cấu trúc từ:
ŝveb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) ŝveba

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝveb/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェバー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,721,839 inferencoj, 0.437 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog