Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝutiĝema

Cấu trúc từ:
ŝut//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティヂェー
Adjektivo (-a) ŝutiĝema

Bản dịch

eo ŝutiĝemi

Cấu trúc từ:
ŝut//em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティヂェー

Bản dịch

eo ŝutiĝeme

Cấu trúc từ:
ŝut//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティヂェー
Adverbo (-e) ŝutiĝeme

Bản dịch

eo ŝutiĝi

Cấu trúc từ:
ŝut//i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティー

Bản dịch

eo ŝutiĝo

Cấu trúc từ:
ŝut//o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティーヂョ
Substantivo (-o) ŝutiĝo

Bản dịch

eo ŝutiĝa

Cấu trúc từ:
ŝut//a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティーヂャ
Adjektivo (-a) ŝutiĝa

Bản dịch

eo ŝuto

Cấu trúc từ:
ŝut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) ŝuto

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝut//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュティヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,088,594 inferencoj, 0.541 CPU-sekundoj en 0.578 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog