Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝut/horloĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
シュホッヂョ

eo ŝuthorloĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝut/horloĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
シュホッヂョ
Substantivo (-o) ŝuthorloĝo

Bản dịch

eo ŝuthorloĝa

Cấu trúc từ:
ŝut/horloĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
シュホッヂャ
Adjektivo (-a) ŝuthorloĝa

Bản dịch

eo ŝuthorloĝi

Cấu trúc từ:
ŝut/hor/loĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
シュホッ
Infinitivo (-i) de verbo ŝuthorloĝi

Bản dịch

eo ŝuthorloĝe

Cấu trúc từ:
ŝut/horloĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
シュホッヂェ
Adverbo (-e) ŝuthorloĝe

Bản dịch

(?) ŝuthorloĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,719,507 inferencoj, 0.415 CPU-sekundoj en 0.460 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog