Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝuteti

Cấu trúc từ:
ŝut/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュテーティ

Bản dịch

eo ŝuti

Cấu trúc từ:
ŝut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シューティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr verser, répandre (pas pour les liquides) | en discharge (corn, etc.) | de schütten | ru сыпать | pl sypać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝuto

Cấu trúc từ:
ŝut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) ŝuto

Bản dịch

eo ŝuta

Cấu trúc từ:
ŝut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adjektivo (-a) ŝuta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝut/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュテーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,427,857 inferencoj, 0.388 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog