Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝutado

Cấu trúc từ:
ŝut/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュター
Substantivo (-o) ŝutado

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝutada

Cấu trúc từ:
ŝut/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュター
Adjektivo (-a) ŝutada

Bản dịch

eo ŝutade

Cấu trúc từ:
ŝut/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュター
Adverbo (-e) ŝutade

Bản dịch

eo ŝuti

Cấu trúc từ:
ŝut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シューティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr verser, répandre (pas pour les liquides) | en discharge (corn, etc.) | de schütten | ru сыпать | pl sypać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝuto

Cấu trúc từ:
ŝut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) ŝuto

Bản dịch

eo ŝuta

Cấu trúc từ:
ŝut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adjektivo (-a) ŝuta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝut/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,515,899 inferencoj, 0.459 CPU-sekundoj en 0.474 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog