eo ŝunto
Cấu trúc từ:
ŝunt/o ...Cách phát âm bằng kana:
シュント
Substantivo (-o) ŝunto
Bản dịch
- ja 分流器 pejv
- ja 分路 pejv
- io shunto Diccionario
- en shunt ESPDIC
- eo paralelaĵo (Dịch ngược)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo