Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝunt/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

eo ŝuntisto

Vortanalizo:
ŝunt/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

Từ đồng nghĩa

eo ŝunto

Vortanalizo:
ŝunt/o
Cách phát âm bằng kana:
シュン

Bản dịch

eo ŝunta

Vortanalizo:
ŝunt/a
Cách phát âm bằng kana:
シュン

Bản dịch

eo ŝunti

Vortanalizo:
ŝunt/i
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

Bản dịch

(?) ŝuntisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,911,222 inferencoj, 0.533 CPU-sekundoj en 0.641 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog