Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝunt/i
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

eo ŝunti

Cấu trúc từ:
ŝunt/i
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝunti

Bản dịch

eo ŝunto

Cấu trúc từ:
ŝunt/o
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Substantivo (-o) ŝunto

Bản dịch

eo ŝunta

Cấu trúc từ:
ŝunt/a
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Adjektivo (-a) ŝunta

Bản dịch

eo ŝunte

Cấu trúc từ:
ŝunt/e
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Adverbo (-e) ŝunte

Bản dịch

(?) ŝunti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 622,747 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.305 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog