Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝuldato

Cấu trúc từ:
ŝuld/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュダー
Substantivo (-o) ŝuldato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝuldata

Cấu trúc từ:
ŝuld/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュダー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo ŝuldi

eo ŝuldi

Cấu trúc từ:
ŝuld/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr devoir (dette) | en owe | de schulden | ru быть должнымъ | pl być dłużnym.

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝuldo

Cấu trúc từ:
ŝuld/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝuldo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝulda

Cấu trúc từ:
ŝuld/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Adjektivo (-a) ŝulda

Bản dịch

eo ŝulde

Cấu trúc từ:
ŝuld/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Adverbo (-e) ŝulde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝuld/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,077,916 inferencoj, 0.337 CPU-sekundoj en 0.384 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog