Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝuld/at/o
Cách phát âm bằng kana:
シュダー

eo ŝuldato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝuld/at/o
Cách phát âm bằng kana:
シュダー
Substantivo (-o) ŝuldato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝuldata

Cấu trúc từ:
ŝuld/at/a
Cách phát âm bằng kana:
シュダー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo ŝuldi

eo ŝuldi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝuld/i
Cách phát âm bằng kana:
シュディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝuldi

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝuldo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝuld/o
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Substantivo (-o) ŝuldo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝulda

Cấu trúc từ:
ŝuld/a
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Adjektivo (-a) ŝulda

Bản dịch

(?) ŝuldato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 855,611 inferencoj, 0.354 CPU-sekundoj en 0.789 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog