Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝuisto

Cấu trúc từ:
ŝu/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝuisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝuista

Cấu trúc từ:
ŝu/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Adjektivo (-a) ŝuista

Bản dịch

eo ŝuiste

Cấu trúc từ:
ŝu/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ
Adverbo (-e) ŝuiste

Bản dịch

eo ŝuo

Cấu trúc từ:
ŝu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝuo
Laŭ la Universala Vortaro: fr soulier | en shoe | de Schuh | ru башмакъ | pl trzewik.
Etimologio: yi shuch | de Schuh | en shoe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝu/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,140,019 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.322 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog