Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝuŝo

Cấu trúc từ:
ŝu/ŝo ...
Cách phát âm bằng kana:
シューショ
Substantivo (-o) ŝuŝo

Bản dịch

eo ŝuŝa

Cấu trúc từ:
ŝuŝa ...
Cách phát âm bằng kana:
シューシャ

Ví dụ

eo ŝuŝi

Cấu trúc từ:
ŝu/ŝi ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝu/ŝo ...
Cách phát âm bằng kana:
シューショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 721,242 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog