Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtupetaro

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペター
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtupetaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtupetara

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペター
Adjektivo (-a) ŝtupetara

Bản dịch

eo ŝtupetare

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/ar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペター
Adverbo (-e) ŝtupetare

Bản dịch

eo ŝtupeto

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtupeto

Bản dịch

eo ŝtupeta

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペー
Adjektivo (-a) ŝtupeta

Bản dịch

eo ŝtupete

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペー
Adverbo (-e) ŝtupete

Bản dịch

eo ŝtupo

Cấu trúc từ:
ŝtup/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtupo
Laŭ la Universala Vortaro: fr marche, échelon | en step | de Stufe | ru ступень | pl stopień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝtup/et/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥペター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,711,175 inferencoj, 0.594 CPU-sekundoj en 0.661 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog