Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtupe

Cấu trúc từ:
ŝtup/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) ŝtupe

Bản dịch

eo ŝtupa

Cấu trúc từ:
ŝtup/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝtupa

Bản dịch

eo ŝtupi

Cấu trúc từ:
ŝtup/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo ŝtupo

Cấu trúc từ:
ŝtup/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtupo
Laŭ la Universala Vortaro: fr marche, échelon | en step | de Stufe | ru ступень | pl stopień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝtup/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 537,847 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.301 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog