eo ŝtup/o
ŝtupo
Cấu trúc từ:
ŝtup/o ...Cách phát âm bằng kana:
シトゥーポ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtupo
Bản dịch
- ja 段 (階段の) pejv
- ja ステップ (乗り物の) pejv
- ja 段階 《転義》 pejv
- ja 踏み段 Kajero
- en stair ESPDIC
- en step ESPDIC
- en rung ESPDIC
- zh 级 开放
- zh 梯阶 开放
- zh 阶 开放
- zh 台阶 Verda Reto
- zh 阶段 Verda Reto
- zh 等级 Verda Reto
- eo paŝo (Gợi ý tự động)
- eo ŝtupo (Gợi ý tự động)



Babilejo