Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtrumpoj

Cấu trúc từ:
ŝtrump/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Substantivo (-o) ŝtrumpo, pluralo (-j)

Ví dụ

eo ŝtrumpo

Cấu trúc từ:
ŝtrump/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtrumpo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bas (vêtement) | en stocking | de Strumpf | ru чулокъ | pl pończocha.

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtrumpa

Cấu trúc từ:
ŝtrump/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) ŝtrumpa

Bản dịch

eo ŝtrumpi

Cấu trúc từ:
ŝtrump/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

eo ŝtrumpe

Cấu trúc từ:
ŝtrump/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) ŝtrumpe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtrump/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,454,938 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog