Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtopsono

Cấu trúc từ:
ŝtop/son/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Substantivo (-o) ŝtopsono

Bản dịch

eo ŝtopsona

Cấu trúc từ:
ŝtop/son/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adjektivo (-a) ŝtopsona

Bản dịch

eo ŝtopsone

Cấu trúc từ:
ŝtop/son/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adverbo (-e) ŝtopsone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtop/son/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,498,153 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.312 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog