eo ŝtopilo
Cấu trúc từ:
ŝtop/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
シトピーロ▼
Substantivo (-o) ŝtopilo
Bản dịch
- ja 栓 (ビンなどの) pejv
- ja プラグ pejv
- en buffer ESPDIC
- en plug ESPDIC
- en electric plug ESPDIC
- en stopper ESPDIC
- zh 插头 开放
- ca magatzem intern (buffer) (Gợi ý tự động)
- eo bufro (Gợi ý tự động)
- es almacenaje (Gợi ý tự động)
- es almacenaje (Gợi ý tự động)
- fr tampon (Gợi ý tự động)
- nl buffer m (Gợi ý tự động)
- eo bufri (Gợi ý tự động)
- es almacenar en búfer (Gợi ý tự động)
- es almacenar en búfer (Gợi ý tự động)
- fr mettre en mémoire tampon (Gợi ý tự động)
- nl in buffer opslaan (Gợi ý tự động)
- eo ŝtopilo (Gợi ý tự động)
- eo ŝtopi (Gợi ý tự động)
- eo konektilo (Dịch ngược)
- ja コネクター (Gợi ý tự động)
- en connector (Gợi ý tự động)
- en socket (Gợi ý tự động)



Babilejo