Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtopilingo

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/ing/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トピ
Substantivo (-o) ŝtopilingo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtopilinga

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/ing/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トピ
Adjektivo (-a) ŝtopilinga

Bản dịch

eo ŝtopilinge

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/ing/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トピ
Adverbo (-e) ŝtopilinge

Bản dịch

eo ŝtopilo

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) ŝtopilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtopila

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) ŝtopila

Bản dịch

eo ŝtopile

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) ŝtopile

Bản dịch

eo ŝtopi

Cấu trúc từ:
ŝtop/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr boucher | en stop, fasten down | de stopfen | ru затыкать | pl zatykać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝtop/il/ing/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トピ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,043,810 inferencoj, 0.577 CPU-sekundoj en 0.657 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog