Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtonplato

Cấu trúc từ:
ŝton/plat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Substantivo (-o) ŝtonplato

Bản dịch

eo ŝtonplata

Cấu trúc từ:
ŝton/plat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トン

Bản dịch

eo ŝtonplate

Cấu trúc từ:
ŝton/plat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Adverbo (-e) ŝtonplate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝton/plat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,670,244 inferencoj, 0.325 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog