eo ŝtonminejo
Cấu trúc từ:
ŝton/min/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
シトンミネーヨ
Substantivo (-o) ŝtonminejo
Bản dịch
- ja 採石場 pejv
- ja 石切場 pejv
- en stone mine ESPDIC
- eo ŝtonejo (Dịch ngược)
- eo ŝtonrompejo (Dịch ngược)
- en stone quarry (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo