Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtoniĝinta

Cấu trúc từ:
ŝton//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トニヂン
Aktiva participo (perfekta) (-int-) de verbo ŝtoniĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtoniĝi

Cấu trúc từ:
ŝton//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

Bản dịch

eo ŝtoniĝo

Cấu trúc từ:
ŝton//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂョ
Substantivo (-o) ŝtoniĝo

Bản dịch

eo ŝtoniĝa

Cấu trúc từ:
ŝton//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニーヂャ
Adjektivo (-a) ŝtoniĝa

Bản dịch

eo ŝtono

Cấu trúc từ:
ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtono
Laŭ la Universala Vortaro: fr pierre | en stone | de Stein | ru камень | pl kamień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝton//int/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トニヂン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,805,547 inferencoj, 0.691 CPU-sekundoj en 0.985 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog