Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝton/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo ŝtoneto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝton/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) ŝtoneto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtoneta

Cấu trúc từ:
ŝton/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adjektivo (-a) ŝtoneta

Bản dịch

eo ŝtoneti

Cấu trúc từ:
ŝton/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ネーティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝtoneti

Bản dịch

eo ŝtonete

Cấu trúc từ:
ŝton/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adverbo (-e) ŝtonete

Bản dịch

eo ŝtono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) ŝtono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝton/a
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) ŝtona

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtoni

Cấu trúc từ:
ŝton/i
Cách phát âm bằng kana:
トー
Infinitivo (-i) de verbo ŝtoni

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtone

Cấu trúc từ:
ŝton/e
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) ŝtone

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝtoneto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,904,768 inferencoj, 0.748 CPU-sekundoj en 0.760 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog