Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtoneca

Cấu trúc từ:
ŝton/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Bản dịch

  • tok kiwen (Dịch ngược)

Ví dụ

eo ŝtono

Cấu trúc từ:
ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtono
Laŭ la Universala Vortaro: fr pierre | en stone | de Stein | ru камень | pl kamień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtona

Cấu trúc từ:
ŝton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝtona

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtoni

Cấu trúc từ:
ŝton/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtone

Cấu trúc từ:
ŝton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) ŝtone

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝton/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,801,479 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.501 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog