Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝton/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

eo ŝtoneca

Vortanalizo:
ŝton/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtono

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pierre | en: stone | de: Stein | ru: камень | pl: kamień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtona

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝton/a
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtoni

Vortanalizo:
ŝton/i
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝtoneca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,334,009 inferencoj, 0.381 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog