Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtone

Cấu trúc từ:
ŝton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) ŝtone

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtona

Cấu trúc từ:
ŝton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝtona

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝtoni

Cấu trúc từ:
ŝton/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtono

Cấu trúc từ:
ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtono
Laŭ la Universala Vortaro: fr pierre | en stone | de Stein | ru камень | pl kamień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,450,877 inferencoj, 0.298 CPU-sekundoj en 0.302 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog