Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtonĵetilo

Cấu trúc từ:
ŝton/ĵet/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トンジェティー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtonĵetilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtonĵetila

Cấu trúc từ:
ŝton/ĵet/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トンジェティー
Adjektivo (-a) ŝtonĵetila

Bản dịch

eo ŝtonĵetile

Cấu trúc từ:
ŝton/ĵet/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トンジェティー
Adverbo (-e) ŝtonĵetile

Bản dịch

eo ŝtonĵeto

Cấu trúc từ:
ŝton/ĵet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トンジェー

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝton/ĵet/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トンジェティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog