Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtof/pec/o
Cách phát âm bằng kana:
ペーツォ

eo ŝtofpeco

Từ mục chính:
pec/o
Cấu trúc từ:
ŝtof/pec/o
Cách phát âm bằng kana:
ペーツォ
Substantivo (-o) ŝtofpeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtofpeca

Cấu trúc từ:
ŝtof/pec/a
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ
Adjektivo (-a) ŝtofpeca

Bản dịch

eo ŝtofpeci

Cấu trúc từ:
ŝtof/pec/i
Cách phát âm bằng kana:
ペーツィ
Infinitivo (-i) de verbo ŝtofpeci

Bản dịch

eo ŝtofpece

Cấu trúc từ:
ŝtof/pec/e
Cách phát âm bằng kana:
ペーツェ
Adverbo (-e) ŝtofpece

Bản dịch

(?) ŝtofpeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,026,152 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.682 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog