Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝtof/o
Cách phát âm bằng kana:
トー

eo ŝtofo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝtof/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) ŝtofo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtofa

Cấu trúc từ:
ŝtof/a
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) ŝtofa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtofi

Cấu trúc từ:
ŝtof/i
Cách phát âm bằng kana:
トー
Infinitivo (-i) de verbo ŝtofi

Bản dịch

eo ŝtofe

Cấu trúc từ:
ŝtof/e
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) ŝtofe

Bản dịch

(?) ŝtofo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 642,565 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.271 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog