Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtofa

Cấu trúc từ:
ŝtof/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) ŝtofa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtofi

Cấu trúc từ:
ŝtof/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

eo ŝtofo

Cấu trúc từ:
ŝtof/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtofo
Laŭ la Universala Vortaro: fr étoffe | en stuff, matter, goods | de Stoff | ru вещество, матерія | pl sztof (miara).
《古》材料 -> materialo
《古》【生】組織 -> histo
Etimologio: yi shtof | de Stoff | fr étoffe | it stoffa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝtofe

Cấu trúc từ:
ŝtof/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) ŝtofe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtof/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 649,385 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.333 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog