Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝtipeto

Cấu trúc từ:
ŝtip/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティペー
Substantivo (-o) ŝtipeto

Bản dịch

eo ŝtipeta

Cấu trúc từ:
ŝtip/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティペー
Adjektivo (-a) ŝtipeta

Bản dịch

eo ŝtipete

Cấu trúc từ:
ŝtip/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティペー
Adverbo (-e) ŝtipete

Bản dịch

eo ŝtipo

Cấu trúc từ:
ŝtip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝtipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bloc, billot | en block, log | de Klotz | ru колода, чурбанъ | pl kloc, pniak.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝtipa

Cấu trúc từ:
ŝtip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) ŝtipa

Bản dịch

eo ŝtipi

Cấu trúc từ:
ŝtip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo ŝtipe

Cấu trúc từ:
ŝtip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) ŝtipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝtip/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティペー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,777,810 inferencoj, 0.411 CPU-sekundoj en 0.417 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog